17-in-1 Immunity Boost Capsules






Category: Miễn dịch
• Hỗ trợ miễn dịch: Công thức tăng cường bảo vệ miễn dịch BioSchwartz chứa vitamin C, kẽm, vitamin A dưới dạng beta caroten, và 17 thành phần bao gồm elderberry & echinacea giúp tăng cường hệ phòng thủ của cơ thể và bảo vệ bạn quanh năm với sự hỗ trợ miễn dịch bổ sung
• Thúc đẩy hoạt động chống oxy hóa: BioSchwartz clean & ultra pure immunity boost có các thành phần chống oxy hóa mạnh mẽ bao gồm elderberry, kẽm và vitamin C giúp chống lại các gốc tự do có thể gây hại cho tế bào và ảnh hưởng đến sức khỏe miễn dịch
• Hỗ trợ hô hấp khỏe mạnh: BioSchwartz clean & ultra pure immunity boost bao gồm keo ong và chiết xuất goldenseal để hỗ trợ hệ hô hấp khỏe mạnh
• Đã kiểm tra độ tinh khiết và không gây dị ứng: Mỗi lô sản phẩm BioSchwartz immunity boost formula đều được kiểm tra bởi bên thứ ba để đảm bảo độ tinh khiết, hiệu lực và chất lượng, và được sản xuất không chứa GMO, đậu nành, gluten, sữa, trứng, lúa mì, đậu phộng hoặc động vật có vỏ
• Tiêu chuẩn thành phần: Viên nang BioSchwartz immunity boost được bào chế chuyên nghiệp với các thành phần chất lượng cao để hỗ trợ hệ miễn dịch khỏe mạnh, để bạn có thể tự tin rằng mình đang dùng một thực phẩm bổ sung chất lượng để giữ cho bạn luôn cảm thấy tốt nhất quanh năm
Trước khi thanh toán
Phương thức thanh toán và tổng tiền cuối cùng hiển thị tại bước thanh toán.
Khi nào đơn được gửi
Tính cả thời gian chuẩn bị và vận chuyển.
Standard Shipping: Xử lý (ngày làm việc) 0–1; Vận chuyển (ngày làm việc) 7–15.
Express Shipping: Xử lý (ngày làm việc) 0–1; Vận chuyển (ngày làm việc) 7–15.
Xem điều kiệnKhi cần hoàn tiền
Liên hệ cửa hàng kèm mã đơn hàng để hỏi về hoàn tiền.
Hỏi thời hạn xử lý hoàn tiền trước khi trả hàng.
Xem điều kiệnChi phí giao hàng
Kiểm tra phí theo điểm đến và dịch vụ đã chọn.
Standard Shipping · Hoa Kỳ: 0,00 US$
Express Shipping · Hoa Kỳ: 3,99 US$
Xem điều kiệnTrước khi trả sản phẩm
Kiểm tra điều kiện trước khi gửi trả sản phẩm.
Hoa Kỳ · Thời hạn trả (ngày sau khi nhận): 30. Phương thức trả: Qua bưu điện. Phí gửi trả: Người bán trả.
Xem điều kiện

